Nghĩa của từ "commercial use" trong tiếng Việt

"commercial use" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commercial use

US /kəˈmɜːr.ʃəl juːs/
UK /kəˈmɜː.ʃəl juːs/
"commercial use" picture

Danh từ

sử dụng thương mại, mục đích thương mại

the use of something for business purposes or to make a profit

Ví dụ:
This software is free for personal use but requires a license for commercial use.
Phần mềm này miễn phí cho mục đích sử dụng cá nhân nhưng yêu cầu giấy phép nếu sử dụng cho mục đích thương mại.
The photographer granted permission for commercial use of the images.
Nhiếp ảnh gia đã cấp phép sử dụng thương mại cho các bức ảnh.